Alphard luxury

Alphard luxury màu Bạc 4X1

Bạc 4X1

Alphard luxury

Giá xe: 4.219.000.000 VND
Màu sắc: Bạc 4X1, Trắng Ngọc Trai 086, Đen 202, Ghi 4X7
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Kiểu dáng Đa dụng
Nhiên liệu Xăng
Xuất xứ Xe nhập khẩu

Thông tin khuyến mãi

Bán xe Toyota Trả Góp

Quý khách cần mua xe trả góp? Mua xe trả góp thật dễ dàng với lãi suất cực kì ưu đãi. Dịch vụ tư vấn mua xe trả góp hoàn toàn miễn phí tại Toyota Phú Mỹ Hưung 806 Nguyễn Văn Linh Phường Tân Phú Quận 7.

-> Lãi suất 0.33%/tháng (1 số dòng xe)

-> Hồ sơ nhanh

-> Hỗ trợ chứng minh thu nhập

KHUYẾN MÃI LỚN TẠI TOYOTA PHÚ MỸ HƯNG

Công ty Toyota Phú Mỹ Hưng xin hân hạnh giới thiệu tới Quý khách chương trình khuyến mãi đặc biệt khi mua xe trong tháng 04/2021 tại Toyota 65 đường số 2 KDC Ven Sông

-> ƯU ĐÃI LÃI SUẤT 

-> TẶNG GÓI CAO CẤP

--> TOYOTA PHÚ MỸ HƯNG

Thư viện

Thư viện
Tính năng nổi bật
Ngoại thất
NỘI THẤT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1575/1600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
Dung tích bình nhiên liệu (L)
Động cơ Loại xy lanh
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Tốc độ tối đa
Hệ thống nhiên liệu
Tỉ số nén
Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
Loại động cơ
V6, 3.5L, 24 van, DOHC với VVT-i kép/ V6, 3.5L, 24 valves, DOHC with Dual-VVT-i
Dung tích xy lanh (cc)
3456
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
(221)296/6600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
361/4600-4700
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu trước/F
Hộp số
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treo Trước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Vành & Lốp xe Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
Loại mâm
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
235/50R18
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
9,97
Trong đô thị
14.68
Ngoài đô thị
7,26

Ngoại thất

Kính Kính chắn gió
Ánh xanh, ngăn tia hồng ngoại/Green laminated, IR cut
Kính góc trước
Ánh xanh/UV Green
Kính hai bên hàng ghế trước
Ánh xanh, ngăn tia UV và hồng ngoại, chống bám nước, chống ồn/UV Green, Super UV cut, IR cut, water repellent, acoustic
Kính hai bên hàng ghế thứ 2
Màu xám đậm, chống ồn, ngăn tia UV và hồng ngoại/Dark gray, acoustic, IR cut, Super UV cut
Kính hai bên hàng ghế thứ 3
Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
Kính phía sau
Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
Lưới tản nhiệt Trước
Sau
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Sau
Cụm đèn trước Tự động bật/tắt
Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With (buzzer)
Đèn chiếu gần
LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xa
LED projector/LED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
Hệ thống rửa đèn
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Auto/Tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Cụm đèn sau
LED
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Body color
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Bộ nhớ vị trí
Có/With
Chức năng sấy gương
Có/With
Chức năng chống bám nước
Chức năng chống chói tự động
Gạt mưa Trước
Rửa kính, xịt kính, tự động, cảm biến mưa/Washer-linked, variable, mist, auto, rain sensing
Sau
Rửa kính, gián đoạn/Washer-linked, intermitten
Chức năng sấy kính sau
Ăng ten
Tay nắm cửa ngoài
Cánh hướng gió sau
Chắn bùn
Ống xả kép

Nội thất

Hộc đựng cốc Hàng ghế trước
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Báo quên tắt điện
Báo quên chìa khóa
Đèn báo cửa đóng chưa chặt
Tay vịn
Mành che nắng
Tấm che nắng Ghế lái
Ghế phụ
Hệ thống chiếu sáng cửa ra vào
Hộp đựng đồ phía sau
Tay nắm cần sang số
Bật lửa
Gạt tàn thuốc Trước
Sau
Hộp đựng găng tay
Ốp trang trí nội thất Ốp cửa
Ốp bảng điều khiển trung tâm
Hiển thị thông tin trên kính chắn gió
Tay lái Sưởi vô lăng
Có/With
Loại tay lái
4 chấu/4-spoke
Chất liệu
Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
Nút bấm điều khiển tích hợp
Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Lẫy chuyển số
Bộ nhớ vị trí
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/Electrochromic
Tay nắm cửa trong
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Optitron
Đèn báo chế độ Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu 4.2”/TFT color display, 4.2”
Đèn đọc sách Trước
Sau
Đèn trần trang trí
Cửa sổ trời

Ghế

Chất liệu bọc ghế
Da/Leather (Semi aniline)
Ghế trước Túi đựng đồ sau lưng ghế
Loại ghế
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
Bộ nhớ vị trí
Có/With (3 positions)
Chức năng thông gió
Có/With
Chức năng sưởi
Có/With
Ghế sau Sưởi ghế/thông gió hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai
Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP/Captain seats 4 way power adjustment, with 4 way power ottoman, armrests and VIP tables
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up

Tiện nghi

Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu
Có/With
Cửa bên điều khiển điện
Cửa hai bên dạng trượt, chỉnh điện/Power slide door & easy closer (right/left hand)
Cửa hậu điều khiển điện
Có (đóng/mở)/With (open/close)
Hệ thống điều hòa
Tự động, 2 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí/Auto, independent control, nanoe, auto recirculation
Rèm che nắng kính sau
Có (cả hai hàng ghế thứ 2 và 3)/With (both rear 2 and rear 3)
Rèm che nắng cửa sau
Hệ thống điều hòa Trước
Sau
Cửa gió sau
Hệ thống âm thanh Màn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng 10.5”/ 10.5” touch screen
Loại loa
Đầu đĩa
Số loa
17, JBL
Display
Cổng kết nối AUX
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Màn hình 13.3”/13.3” screen
Kết nối wifi
Hệ thống giải trí hàng ghế sau
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có/With
Chức năng mở cửa thông minh
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Phanh tay điện tử
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (auto& jam protection at all window)
Cốp điều khiển điện
Hệ thống điều khiển hành trình
Chế độ lái

An ninh

Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống an toàn Toyota Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Có/With
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Có/With
Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
Có/With
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Có/With
Khóa an toàn cho trẻ
Hệ thống cảnh báo người đi bộ qua đường
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
Hệ thống kiểm soát điểm mù
Có/With
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn
Hệ thống phân phối lực phanh theo tải trọng cầu sau
Hệ thống chống bó cứng phanh
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Hệ thống thích nghi địa hình
Đèn báo phanh khẩn cấp
Có/With
Camera lùi
Có (camera 360)/(Panoramic view mirror)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước
Không có/Without
Sau
Có (2)/With
Góc trước
Có (2)/With
Góc sau
Có (2)/With

An toàn bị động

Túi khí Số lượng túi khí
7
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có (2)/With
Túi khí bên hông phía trước
Có (2)/With
Túi khí rèm
Có (2)/With
Túi khí bên hông phía sau
Túi khí đầu gối người lái
Có (1)/With
Túi khí đầu gối hành khách
Khung xe GOA
Dây đai an toàn Hàng ghế trước
2 dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/3P ELR x 2, pretension, force limit
Hàng ghế thứ 2
2 dây đai 3 điểm/3P ELR x 2
Hàng ghế thứ 3
3 dây đai 3 điểm/3P ELR x 3
Trước
Hàng ghế thứ nhất
Hàng ghế thứ hai
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

Tải tài liệu